lành ngạnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lành ngạnh: Là tên gọi một loài cây thuộc họ Ban (Hypericaceae), có tên khoa học là Cratoxylon formosum hoặc các loài cùng chi. Cây thường mọc hoang ở rừng, có thân gỗ nhỏ, lá mọc đối, hoa màu trắng hoặc hồng. Trong y học dân gian, vỏ và lá cây được dùng làm thuốc trị bệnh ngoài da, tiêu chảy, hoặc làm chất nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây lành ngạnh mọc nhiều ở vùng núi phía Bắc. (Loài cây này thường xuất hiện trong các khu rừng ở miền Bắc Việt Nam.)
- Vỏ cây lành ngạnh được dùng để nhuộm vải màu vàng. (Người dân tận dụng vỏ cây để tạo màu tự nhiên cho vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lành ngạnh" (trong văn cảnh thực vật): Thường xuất hiện trong các tài liệu về cây thuốc hoặc lâm sản ngoài gỗ.
- Lá lành ngạnh có vị chát, được dùng để chữa lỵ. (Dân gian dùng lá cây này để điều trị bệnh đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngạnh (danh từ): từ gốc Hán-Việt chỉ cái gai, hoặc phần nhọn, nhưng trong "lành ngạnh" có thể là cách gọi địa phương.
- Lành ngạnh rừng (danh từ): tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh nguồn gốc hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Thành ngạnh: tên gọi khác của cùng loài cây .
- Cây vàng nghệ: tên dân gian dựa trên màu sắc của vỏ hoặc nhựa cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lành ngạnh".