lành ngạnh

lành ngạnh

Cây lành ngạnh nở hoa vàng trên một sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lành ngạnh: tên gọi một loài cây thuộc họ Ban (Hypericaceae), tên khoa học Cratoxylon formosum hoặc các loài cùng chi. Cây thường mọc hoangrừng, thân gỗ nhỏ, mọc đối, hoa màu trắng hoặc hồng. Trong y học dân gian, vỏ cây được dùng làm thuốc trị bệnh ngoài da, tiêu chảy, hoặc làm chất nhuộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây lành ngạnh mọc nhiềuvùng núi phía Bắc. (Loài cây này thường xuất hiện trong các khu rừngmiền Bắc Việt Nam.)
    • Vỏ cây lành ngạnh được dùng để nhuộm vải màu vàng. (Người dân tận dụng vỏ cây để tạo màu tự nhiên cho vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lành ngạnh" (trong văn cảnh thực vật): Thường xuất hiện trong các tài liệu về cây thuốc hoặc lâm sản ngoài gỗ.
    • lành ngạnh vị chát, được dùng để chữa lỵ. (Dân gian dùng cây này để điều trị bệnh đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngạnh (danh từ): từ gốc Hán-Việt chỉ cái gai, hoặc phần nhọn, nhưng trong "lành ngạnh" có thể cách gọi địa phương.
  • Lành ngạnh rừng (danh từ): tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh nguồn gốc hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Thành ngạnh: tên gọi khác của cùng loài cây .
  • Cây vàng nghệ: tên dân gian dựa trên màu sắc của vỏ hoặc nhựa cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lành ngạnh".